khơi chừng

Học thuật
Thân thiện
khơi chừng

Đường đi khơi chừng ẩn hiện giữa những ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa xa, khá xa: "khơi chừng" một từ cổ, dùng trong văn chương để miêu tả một khoảng cách xa, thường xa về không gian, tạo cảm giác mơ hồ, cách trở.
    • Xa xôi, thăm thẳm: Từ này còn gợi lên sự xa cách, có thể cả về không gian lẫn tâm trạng, mang sắc thái cổ kính, thi vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đường đi khuất nẻo khơi chừng. (Đường đi quanh co xa tít tắp.)
    • Bóng thuyền đã khuất khơi chừng. (Bóng con thuyền đã khuất xa tít phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khơi chừng" thường được sử dụng trong thơ ca, văn học cổ điển để tạo nhịp điệu hình ảnh gợi cảm về sự xa cách.
    • Non cao khơi chừng mây phủ. (Núi cao thăm thẳm mây che phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa xa (tính từ/phó từ): ở một khoảng cách xa, có thể nhìn thấy nhưng không rõ ràng. Đây từ hiện đại, thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
    • Ngôi nhà ấy nằm xa xa trên đồi.
  • Xa xôi (tính từ): rất xa, cách trở. Thường dùng để chỉ khoảng cách địa lớn hoặc sự khác biệt, khó đạt tới.
    • Một vùng đất xa xôi.
  • Thăm thẳm (tính từ): rất sâu hoặc rất xa, gợi cảm giác mênh mông, vô tận.
    • Bầu trời đêm thăm thẳm.
Từ đồng nghĩa
  • Xa tắp: rất xa, xa đến mức mờ nhòa.
  • Xa lắc xa : (thông tục) rất xa, xa tít tắp.
  • Dằng dặc: kéo dài ra xa (thường chỉ thời gian hoặc không gian).
Lưu ý sử dụng
  • "khơi chừng" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói viết hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca để tạo màu sắc trang trọng, cổ điển.
  • Người học nên hiểu nghĩa của từ khi đọc văn học cổ, nhưng trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "xa xa", "xa xôi".
khơi chừng

Đường đi khơi chừng ẩn hiện giữa những ngọn đồi.

  1. Xa xa: Đường đi khuất nẻo khơi chừng (Phan Trần).